Bản dịch của từ National trong tiếng Việt
National
Adjective

National(Adjective)
nˈæʃənəl
ˈnæʃənəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuộc về hoặc liên quan đến một quốc gia nhất định, lợi ích quốc gia
Of or relating to a particular nation national interests
属于或与某一国家相关的利益
Ví dụ
