Bản dịch của từ National trong tiếng Việt

National

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National(Adjective)

nˈæʃənəl
ˈnæʃənəɫ
01

Liên quan đến một quốc gia, chung cho hoặc đặc trưng cho toàn bộ quốc gia đó

Relating to a nation common to or characteristic of a whole nation

关于一个国家共同拥有或具有的特征

Ví dụ
02

Hoạt động ở cấp quốc gia, ví dụ như một chính phủ quốc gia

Operating on a national level example a national government

在国家层面上的活动,比如一个国家政府的运作

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc liên quan đến một quốc gia nhất định, lợi ích quốc gia

Of or relating to a particular nation national interests

属于或与某一国家相关的利益

Ví dụ