Bản dịch của từ Tournament trong tiếng Việt

Tournament

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tournament(Noun)

tˈɔːnəmənt
ˈtʊrnəmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ