Bản dịch của từ Tournament trong tiếng Việt
Tournament
Noun

Tournament (Noun)
tˈɔːnəmənt
ˈtʊrnəmənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cuộc thi bao gồm một loạt các cuộc cạnh tranh.
A competition involving a series of contests
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
