Bản dịch của từ Local trong tiếng Việt

Local

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local(Adjective)

ˈləʊ.kəl
ˈloʊ.kəl
01

Thuộc về địa phương, ở trong khu vực cụ thể (gần nơi bạn đang ở); phản ánh đặc điểm hoặc liên quan đến vùng/ cộng đồng xung quanh.

Local, local.

地方的,区域的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuộc) về một khu vực, vùng cụ thể hoặc từng phần riêng biệt trong nhiều phần; chỉ phạm vi địa phương hoặc từng vùng riêng lẻ.

(in technical use) relating to a particular region or part, or to each of any number of these.

地方的,区域的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thuộc về một khu vực cụ thể hoặc bị giới hạn trong phạm vi khu vực/nhóm dân cư nào đó; liên quan tới địa phương hoặc vùng lân cận.

Relating or restricted to a particular area or one's neighbourhood.

与特定地区或邻近区域相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Local (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Local

Cục bộ

More local

Cục bộ hơn

Most local

Cục bộ nhất

Local(Noun)

lˈoʊkl̩
lˈoʊkl̩
01

Một người cư trú hoặc sinh sống trong một khu vực, vùng, hoặc khu phố cụ thể; người địa phương.

An inhabitant of a particular area or neighbourhood.

特定地区或社区的居民

local là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Local (Noun)

SingularPlural

Local

Locals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ