Bản dịch của từ Local trong tiếng Việt
Local

Local (Adjective)
Thuộc về địa phương, ở trong khu vực cụ thể (gần nơi bạn đang ở); phản ánh đặc điểm hoặc liên quan đến vùng/ cộng đồng xung quanh.
Local, local.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về một khu vực cụ thể hoặc bị giới hạn trong phạm vi khu vực/nhóm dân cư nào đó; liên quan tới địa phương hoặc vùng lân cận.
Relating or restricted to a particular area or one's neighbourhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Local (Noun)
Một người cư trú hoặc sinh sống trong một khu vực, vùng, hoặc khu phố cụ thể; người địa phương.
An inhabitant of a particular area or neighbourhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "local" được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể liên quan đến một khu vực hoặc cộng đồng nhất định. Trong tiếng Anh, "local" không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "local" có thể ám chỉ đến những đặc điểm văn hóa, ẩm thực hoặc sản phẩm của một vùng nhất định. Cách phát âm và hình thức viết của từ này vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "local" được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể liên quan đến một khu vực hoặc cộng đồng nhất định. Trong tiếng Anh, "local" không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "local" có thể ám chỉ đến những đặc điểm văn hóa, ẩm thực hoặc sản phẩm của một vùng nhất định. Cách phát âm và hình thức viết của từ này vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.
