Bản dịch của từ Neighbourhood trong tiếng Việt
Neighbourhood

Neighbourhood(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập hợp các điểm nằm trong khoảng cách nhỏ hơn hoặc bằng một giá trị cho trước so với một điểm xác định. Nói cách khác, vùng xung quanh một điểm mà mọi điểm trong vùng đều cách điểm đó không quá một khoảng đã cho.
The set of points whose distance from a given point is less than or less than or equal to some value.
围绕某点的距离小于或等于特定值的点的集合。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Neighbourhood (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Neighbourhood | Neighbourhoods |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "neighbourhood" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ một khu vực dân cư nhỏ, thường là một cộng đồng cư dân gần gũi, nơi họ sinh sống. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng có sự khác biệt trong cách viết: "neighbourhood" (tiếng Anh Anh) và "neighborhood" (tiếng Anh Mỹ). Sự khác biệt này không làm thay đổi ý nghĩa, nhưng ảnh hưởng đến cách phát âm và hình thức chữ viết, với "neighbour" có chứa chữ "u" trong tiếng Anh Anh, điều mà tiếng Anh Mỹ bỏ qua.
Từ "neighbourhood" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "neah", có nghĩa là "gần" và "hūda", mang nghĩa là "tiếng ồn ào, ngôi nhà". Phiên bản hiện đại của từ này xuất hiện vào thế kỷ 14 và dần dần phát triển thành khái niệm chỉ khu vực xung quanh một ngôi nhà hoặc cộng đồng gần gũi. Sự kết hợp giữa các yếu tố không gian và quan hệ xã hội trong từ "neighbourhood" phản ánh sự gắn kết và tương tác giữa các cá nhân trong một khu vực nhất định.
Từ "neighbourhood" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh mô tả môi trường sống hoặc các chủ đề liên quan đến cộng đồng. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả xã hội hoặc địa lý. Trong ngữ cảnh khác, "neighbourhood" thường được sử dụng để chỉ khu vực sống của một cộng đồng, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về an sinh xã hội, chính sách đô thị hoặc văn hóa địa phương.
Họ từ
Từ "neighbourhood" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ một khu vực dân cư nhỏ, thường là một cộng đồng cư dân gần gũi, nơi họ sinh sống. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng có sự khác biệt trong cách viết: "neighbourhood" (tiếng Anh Anh) và "neighborhood" (tiếng Anh Mỹ). Sự khác biệt này không làm thay đổi ý nghĩa, nhưng ảnh hưởng đến cách phát âm và hình thức chữ viết, với "neighbour" có chứa chữ "u" trong tiếng Anh Anh, điều mà tiếng Anh Mỹ bỏ qua.
Từ "neighbourhood" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "neah", có nghĩa là "gần" và "hūda", mang nghĩa là "tiếng ồn ào, ngôi nhà". Phiên bản hiện đại của từ này xuất hiện vào thế kỷ 14 và dần dần phát triển thành khái niệm chỉ khu vực xung quanh một ngôi nhà hoặc cộng đồng gần gũi. Sự kết hợp giữa các yếu tố không gian và quan hệ xã hội trong từ "neighbourhood" phản ánh sự gắn kết và tương tác giữa các cá nhân trong một khu vực nhất định.
Từ "neighbourhood" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh mô tả môi trường sống hoặc các chủ đề liên quan đến cộng đồng. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả xã hội hoặc địa lý. Trong ngữ cảnh khác, "neighbourhood" thường được sử dụng để chỉ khu vực sống của một cộng đồng, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về an sinh xã hội, chính sách đô thị hoặc văn hóa địa phương.
