Bản dịch của từ Citizen trong tiếng Việt
Citizen
Noun [U/C]

Citizen(Noun)
sˈɪtɪzən
ˈsɪtɪzən
01
Một người sống ở một thị trấn hoặc thành phố cụ thể
A person who lives in a particular town or city
Ví dụ
02
Một người có quyền được hưởng các quyền và đặc quyền của một quốc gia hoặc địa điểm cụ thể khi sinh ra hoặc nhập tịch
A person entitled to the rights and privileges of a particular nation or place by birth or naturalization
Ví dụ
