Bản dịch của từ Citizen trong tiếng Việt
Citizen
Noun [U/C]

Citizen(Noun)
sˈɪtɪzən
ˈsɪtɪzən
Ví dụ
02
Một người có quyền và đặc quyền của một quốc gia hoặc nơi chốn cụ thể nhờ sinh ra hoặc nhập quốc tịch.
A person has the right to enjoy the rights and privileges of a specific country or place by birth or naturalization.
任何人在出生时或通过国籍获得,都有权享受一个国家或地区赋予的各种权益和特权。
Ví dụ
