Bản dịch của từ Native trong tiếng Việt
Native
AdjectiveNoun

Native (Adjective)
nˈeiɾɪv
nˈeiɾɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Được thiết kế cho hoặc tích hợp sẵn trong một hệ thống nhất định; thường dùng để chỉ ngôn ngữ, chương trình hoặc tính năng vốn thuộc về phần cứng/phần mềm đó (ví dụ: ngôn ngữ lập trình mà bộ xử lý hoặc hệ điều hành hỗ trợ trực tiếp).
Designed for or built into a given system, especially denoting the language associated with a given processor, computer, or compiler, and programs written in it.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Native (Noun)
nˈeiɾɪv
nˈeiɾɪv
