Bản dịch của từ Native trong tiếng Việt
Native

Native (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được thiết kế cho hoặc tích hợp sẵn trong một hệ thống nhất định; thường dùng để chỉ ngôn ngữ, chương trình hoặc tính năng vốn thuộc về phần cứng/phần mềm đó (ví dụ: ngôn ngữ lập trình mà bộ xử lý hoặc hệ điều hành hỗ trợ trực tiếp).
Designed for or built into a given system, especially denoting the language associated with a given processor, computer, or compiler, and programs written in it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Native (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "native" được sử dụng để chỉ một người hoặc vật thuộc về một nơi, quốc gia hoặc nền văn hóa cụ thể. Trong tiếng Anh, "native" có thể được sử dụng để mô tả người bản địa, ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc những đặc điểm đặc trưng của một khu vực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự phân biệt rõ rệt về phát âm hay viết, nhưng trong bối cảnh văn hóa và xã hội, nó có thể gợi lên cảm giác khác nhau về tính bản địa và sự gắn bó với quê hương.
Họ từ
Từ "native" được sử dụng để chỉ một người hoặc vật thuộc về một nơi, quốc gia hoặc nền văn hóa cụ thể. Trong tiếng Anh, "native" có thể được sử dụng để mô tả người bản địa, ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc những đặc điểm đặc trưng của một khu vực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự phân biệt rõ rệt về phát âm hay viết, nhưng trong bối cảnh văn hóa và xã hội, nó có thể gợi lên cảm giác khác nhau về tính bản địa và sự gắn bó với quê hương.
