Bản dịch của từ Resident trong tiếng Việt
Resident

Resident(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Resident (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Resident Thường trú | - | - |
Resident(Noun)
Bác sĩ vừa tốt nghiệp y khoa nhưng đang học chuyên khoa, làm việc tại bệnh viện dưới sự hướng dẫn và giám sát của các bác sĩ có kinh nghiệm (thường gọi là bác sĩ nội trú).
A medical graduate engaged in specialized practice under supervision in a hospital.
住院医师
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người sống ở một nơi một cách lâu dài hoặc sống cố định tại một nơi (không phải khách tạm thời).
A person who lives somewhere permanently or on a long-term basis.
长期居住的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Resident (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Resident | Residents |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “resident” có nghĩa là cư dân hoặc người sống tại một địa điểm cụ thể, thường được sử dụng để chỉ những người có hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú. Trong tiếng Anh Mỹ, "resident" thường được dùng để chỉ cư dân của một thành phố hoặc bang, trong khi tiếng Anh Anh có thể mở rộng ý nghĩa này để bao hàm cả những người sinh sống tại một khu vực nhất định, chẳng hạn như “resident doctor” để chỉ bác sĩ cư trú. Cách phát âm của “resident” trong tiếng Anh Anh và Mỹ không khác biệt rõ rệt, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ về ngữ điệu.
Từ "resident" có nguồn gốc từ tiếng Latin "residentem", phân từ hiện tại của động từ "residēre", có nghĩa là "ngồi lại" hoặc "ở lại". Trong tiếng Latin, "re-" có nghĩa là "quay lại" và "sedēre" mang nghĩa "ngồi". Từ thế kỷ 14, "resident" đã được sử dụng để chỉ những người sinh sống tại một địa điểm cụ thể. Ý nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh trạng thái cư trú hoặc định cư lâu dài tại một cộng đồng.
Từ "resident" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần thi Speaking và Writing, khi thí sinh cần mô tả về người sống trong một khu vực cụ thể. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như bất động sản, xã hội học, và y tế để chỉ người cư trú trong một khu vực, đặc biệt là khi thảo luận về cộng đồng, quyền lợi và trách nhiệm.
Họ từ
Từ “resident” có nghĩa là cư dân hoặc người sống tại một địa điểm cụ thể, thường được sử dụng để chỉ những người có hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú. Trong tiếng Anh Mỹ, "resident" thường được dùng để chỉ cư dân của một thành phố hoặc bang, trong khi tiếng Anh Anh có thể mở rộng ý nghĩa này để bao hàm cả những người sinh sống tại một khu vực nhất định, chẳng hạn như “resident doctor” để chỉ bác sĩ cư trú. Cách phát âm của “resident” trong tiếng Anh Anh và Mỹ không khác biệt rõ rệt, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ về ngữ điệu.
Từ "resident" có nguồn gốc từ tiếng Latin "residentem", phân từ hiện tại của động từ "residēre", có nghĩa là "ngồi lại" hoặc "ở lại". Trong tiếng Latin, "re-" có nghĩa là "quay lại" và "sedēre" mang nghĩa "ngồi". Từ thế kỷ 14, "resident" đã được sử dụng để chỉ những người sinh sống tại một địa điểm cụ thể. Ý nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh trạng thái cư trú hoặc định cư lâu dài tại một cộng đồng.
Từ "resident" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần thi Speaking và Writing, khi thí sinh cần mô tả về người sống trong một khu vực cụ thể. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như bất động sản, xã hội học, và y tế để chỉ người cư trú trong một khu vực, đặc biệt là khi thảo luận về cộng đồng, quyền lợi và trách nhiệm.
