Bản dịch của từ Resident trong tiếng Việt
Resident
AdjectiveNoun

Resident (Adjective)
ɹˈɛzɪdn̩t
ɹˈɛzɪdn̩t
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Resident (Noun)
ɹˈɛzɪdn̩t
ɹˈɛzɪdn̩t
01
Bác sĩ vừa tốt nghiệp y khoa nhưng đang học chuyên khoa, làm việc tại bệnh viện dưới sự hướng dẫn và giám sát của các bác sĩ có kinh nghiệm (thường gọi là bác sĩ nội trú).
A medical graduate engaged in specialized practice under supervision in a hospital.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người sống ở một nơi một cách lâu dài hoặc sống cố định tại một nơi (không phải khách tạm thời).
A person who lives somewhere permanently or on a long-term basis.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
