Bản dịch của từ Graduate trong tiếng Việt
Graduate

Graduate (Verb)
Tốt nghiệp (hoàn thành chương trình học và nhận bằng hoặc chứng chỉ).
Graduate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Graduate (Noun)
Một đồ dùng bằng thủy tinh hoặc nhựa có vạch chia tỷ lệ (cốc, ống nghiệm, bình hoặc cốc đong) dùng để đo chính xác thể tích chất lỏng, thường dùng trong hóa học và ngành dược.
A graduated cup, tube, flask, or measuring glass, used especially by chemists and pharmacists.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đã hoàn thành một khóa học hoặc chương trình đào tạo, đặc biệt là người được trao bằng cử nhân hoặc bằng học thuật đầu tiên.
A person who has successfully completed a course of study or training, especially a person who has been awarded an undergraduate or first academic degree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
