Bản dịch của từ Flask trong tiếng Việt
Flask

Flask (Noun)
Một bình nhỏ để đựng chất lỏng (như nước, rượu, hóa chất). Thường là bình cầm tay, miệng nhỏ hoặc có nắp.
A container for liquids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bình/ thùng rất chắc, có lớp lót chì, dùng để vận chuyển hoặc chứa chất thải phóng xạ hạt nhân an toàn.
An extremely strong lead-lined container for transporting or storing radioactive nuclear waste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "flask" chỉ một loại bình chứa có miệng hẹp, thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hoặc trong sinh hoạt hàng ngày để đựng chất lỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, "flask" thường chỉ bình thủy tinh hoặc bình nước có thể mang theo, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng từ này để chỉ bình hình dáng tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong bối cảnh thường nhật. Về mặt âm vị, "flask" được phát âm tương tự trong cả hai phiên bản, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "flask" chỉ một loại bình chứa có miệng hẹp, thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hoặc trong sinh hoạt hàng ngày để đựng chất lỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, "flask" thường chỉ bình thủy tinh hoặc bình nước có thể mang theo, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng từ này để chỉ bình hình dáng tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong bối cảnh thường nhật. Về mặt âm vị, "flask" được phát âm tương tự trong cả hai phiên bản, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
