Bản dịch của từ . radioactive trong tiếng Việt
. radioactive
Adjective

. radioactive (Adjective)
ˈiː rˈeɪdɪˌəʊæktˌɪv
ˈi ˈreɪdioʊˈæktɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đề cập đến các chất có tính phóng xạ
Referring to substances that exhibit radioactivity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
