Bản dịch của từ Emission trong tiếng Việt
Emission
Noun [U/C]

Emission(Noun)
ɪmˈɪʃən
ɪˈmɪʃən
02
Điều gì đó thải ra, đặc biệt là khí hoặc bức xạ.
Something that emits, especially gases or radiation.
特别是气体或辐射的释放物
Ví dụ
03
Hành động sản xuất hoặc thải ra thứ gì đó, thường đề cập đến khí hoặc chất ô nhiễm thoát ra vào khí quyển
The act of producing or emitting something, often involving the release of gases or pollutants into the atmosphere.
排放,指的是将气体或污染物释放到大气中的行为。
Ví dụ
