Bản dịch của từ Emission trong tiếng Việt

Emission

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emission(Noun)

ɪmˈɪʃən
ɪˈmɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ