Bản dịch của từ Emission trong tiếng Việt
Emission
Noun

Emission (Noun)
ɪmˈɪʃən
ɪˈmɪʃən
02
Điều gì đó được phát ra, đặc biệt là khí hoặc bức xạ.
Something that is emitted especially a gas or radiation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Emission

Điều gì đó được phát ra, đặc biệt là khí hoặc bức xạ.
Something that is emitted especially a gas or radiation
Từ tiếng Việt gần nghĩa