Bản dịch của từ Hospital trong tiếng Việt

Hospital

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hospital(Noun Countable)

ˈhɒs.pɪ.təl
ˈhɑː.spɪ.t̬əl
01

Nơi tiếp nhận, chăm sóc và điều trị người bệnh; cơ sở y tế có bác sĩ, y tá và trang thiết bị để chữa bệnh.

Hospital.

医院

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hospital(Noun)

hˈɑspɪtl̩
hˈɑspˌɪɾl̩
01

Một nơi chăm sóc người bệnh, ở đây đặc biệt chỉ một nhà thương/nhà nghỉ dành cho người bệnh do tổ chức Hiệp sĩ Bệnh viện (Knights Hospitaller) điều hành — tức là một viện nhà thương thời trung cổ dành cho tiếp nhận và chữa trị người ốm.

A hospice, especially one run by the Knights Hospitaller.

医院

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Ở đây nghĩa tiếng Anh được cung cấp là ‘A charitable institution for the education of the young’ — tức một cơ sở từ thiện dành cho việc dạy trẻ em) Một cơ sở/nhà tổ chức từ thiện chuyên nhận chăm sóc và giáo dục trẻ em, thường cung cấp học hành hoặc đào tạo miễn phí hoặc chi phí thấp cho trẻ em nghèo.

A charitable institution for the education of the young.

慈善机构,教育儿童的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cơ sở y tế nơi cung cấp điều trị bằng thuốc, phẫu thuật và chăm sóc bệnh nhân (người ốm hoặc bị thương).

An institution providing medical and surgical treatment and nursing care for sick or injured people.

医院是提供医疗和护理的机构。

hospital nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hospital (Noun)

SingularPlural

Hospital

Hospitals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ