Bản dịch của từ Hospital trong tiếng Việt
Hospital

Hospital (Noun Countable)
Nơi tiếp nhận, chăm sóc và điều trị người bệnh; cơ sở y tế có bác sĩ, y tá và trang thiết bị để chữa bệnh.
Hospital.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hospital (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nơi chăm sóc người bệnh, ở đây đặc biệt chỉ một nhà thương/nhà nghỉ dành cho người bệnh do tổ chức Hiệp sĩ Bệnh viện (Knights Hospitaller) điều hành — tức là một viện nhà thương thời trung cổ dành cho tiếp nhận và chữa trị người ốm.
A hospice, especially one run by the Knights Hospitaller.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Ở đây nghĩa tiếng Anh được cung cấp là ‘A charitable institution for the education of the young’ — tức một cơ sở từ thiện dành cho việc dạy trẻ em) Một cơ sở/nhà tổ chức từ thiện chuyên nhận chăm sóc và giáo dục trẻ em, thường cung cấp học hành hoặc đào tạo miễn phí hoặc chi phí thấp cho trẻ em nghèo.
A charitable institution for the education of the young.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bệnh viện (hospital) là một cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân, bao gồm điều trị, phẫu thuật và phục hồi chức năng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, tuy nhiên, trong môi trường nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn. Việc sử dụng từ này chủ yếu liên quan đến các bối cảnh y tế và sức khỏe cộng đồng.
Họ từ
Bệnh viện (hospital) là một cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân, bao gồm điều trị, phẫu thuật và phục hồi chức năng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, tuy nhiên, trong môi trường nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn. Việc sử dụng từ này chủ yếu liên quan đến các bối cảnh y tế và sức khỏe cộng đồng.
