Bản dịch của từ Nursing trong tiếng Việt

Nursing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nursing (Adjective)

nˈɝsɪŋ
nˈɝɹsiŋ
01

Đang cho con bú và tiết sữa

In the state of suckling young lactating.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến y tá hoặc đội ngũ y tá; thuộc về nghề hoặc vai trò của những người làm nghề điều dưỡng.

Referring to nurses.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ