Bản dịch của từ Lactating trong tiếng Việt

Lactating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lactating(Adjective)

lˈækteɪtɪŋ
lˈækteɪtɪŋ
01

Đang tiết sữa (thường chỉ cơ thể phụ nữ hoặc thú mẹ đang sản xuất sữa, nhất là sữa ở vú/breast để nuôi con).

Producing milk especially breast milk.

分泌乳汁,尤其是母乳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ