Bản dịch của từ Suckling trong tiếng Việt
Suckling

Suckling (Noun)
Suckling (Adjective)
Suckling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) bú; ăn (sữa) từ mẹ hoặc từ nguồn dinh dưỡng — nghĩa là tiếp nhận dinh dưỡng bằng cách mút, thường dùng cho trẻ sơ sinh hoặc động vật con đang bú mẹ.
To feed on or obtain nourishment from something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "suckling" thường được định nghĩa là hành động bú sữa, đặc biệt là của trẻ em hoặc động vật sơ sinh. Trong ngữ cảnh động vật học, "suckling" chỉ sự tiếp nhận sữa từ mẹ, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa các vùng, với sự nhấn mạnh có thể thay đổi.
Họ từ
Từ "suckling" thường được định nghĩa là hành động bú sữa, đặc biệt là của trẻ em hoặc động vật sơ sinh. Trong ngữ cảnh động vật học, "suckling" chỉ sự tiếp nhận sữa từ mẹ, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa các vùng, với sự nhấn mạnh có thể thay đổi.
