Bản dịch của từ Suckling trong tiếng Việt
Suckling

Suckling(Noun)
Dạng danh từ của Suckling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Suckling | Sucklings |
Suckling(Verb)
Ăn hoặc lấy chất dinh dưỡng từ cái gì đó.
To feed on or obtain nourishment from something.
Dạng động từ của Suckling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Suckle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Suckled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Suckled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Suckles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Suckling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "suckling" thường được định nghĩa là hành động bú sữa, đặc biệt là của trẻ em hoặc động vật sơ sinh. Trong ngữ cảnh động vật học, "suckling" chỉ sự tiếp nhận sữa từ mẹ, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa các vùng, với sự nhấn mạnh có thể thay đổi.
Từ "suckling" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "succlinge", phản ánh động từ "suck" có nghĩa là hút. "Suck" lại bắt nguồn từ từ gốc Latin "sugere", nghĩa là "hút vào". Thuật ngữ này đã được sử dụng để mô tả hành động bú sữa của động vật non, đặc biệt là trẻ sơ sinh. Ý nghĩa hiện tại của "suckling" không chỉ gợi ra sự nuôi dưỡng thông qua bú mớm mà còn biểu thị sự phụ thuộc của những cá thể non nớt vào nguồn sữa từ mẹ, liên kết chặt chẽ với sự phát triển sinh học và tâm lý.
Từ "suckling" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và viết, do tính chất chuyên môn của nó, chủ yếu liên quan đến giai đoạn nuôi con bằng sữa ở động vật. Trong văn cảnh khác, "suckling" thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học, dinh dưỡng động vật, hoặc trong y học để mô tả quá trình cho con bú. Từ này cũng có thể thấy trong văn hóa ẩm thực khi đề cập đến thịt non.
Họ từ
Từ "suckling" thường được định nghĩa là hành động bú sữa, đặc biệt là của trẻ em hoặc động vật sơ sinh. Trong ngữ cảnh động vật học, "suckling" chỉ sự tiếp nhận sữa từ mẹ, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa các vùng, với sự nhấn mạnh có thể thay đổi.
Từ "suckling" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "succlinge", phản ánh động từ "suck" có nghĩa là hút. "Suck" lại bắt nguồn từ từ gốc Latin "sugere", nghĩa là "hút vào". Thuật ngữ này đã được sử dụng để mô tả hành động bú sữa của động vật non, đặc biệt là trẻ sơ sinh. Ý nghĩa hiện tại của "suckling" không chỉ gợi ra sự nuôi dưỡng thông qua bú mớm mà còn biểu thị sự phụ thuộc của những cá thể non nớt vào nguồn sữa từ mẹ, liên kết chặt chẽ với sự phát triển sinh học và tâm lý.
Từ "suckling" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và viết, do tính chất chuyên môn của nó, chủ yếu liên quan đến giai đoạn nuôi con bằng sữa ở động vật. Trong văn cảnh khác, "suckling" thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học, dinh dưỡng động vật, hoặc trong y học để mô tả quá trình cho con bú. Từ này cũng có thể thấy trong văn hóa ẩm thực khi đề cập đến thịt non.
