Bản dịch của từ Calf trong tiếng Việt

Calf

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calf (Noun)

kˈɑːf
ˈkæf
01

Một con gia súc trẻ, đặc biệt là bò hoặc trâu nhà.

A young bovine animal especially a domestic cow or bull

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một con voi con

A young elephant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần sau của bắp chân ở người

The back part of the lower leg in humans

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa