ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Calf
MỘT con bò non, đặc biệt là bò nhà hoặc bò đực
A young farm animal, especially a cow or buffalo.
一头年轻的牛,尤其是家养的母牛或公牛
Một chú voi con
A baby elephant
一只小象
Phần sau của chân dưới ở người
The lower part of the calf in humans
人的小腿后侧部分