ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Calf
Một con gia súc trẻ, đặc biệt là bò hoặc trâu nhà.
A young bovine animal especially a domestic cow or bull
小牛 - 指尚未成年的母牛或公牛
Một con voi con
A young elephant
象犊 - 年幼的亚洲象或非洲象
Phần sau của bắp chân ở người
The back part of the lower leg in humans
小腿后部 - 人类下肢小腿的背面部分