Bản dịch của từ Elephant trong tiếng Việt
Elephant

Elephant(Noun)
Một loài động vật có vú rất lớn, ăn thực vật, có vòi dài có thể cầm nắm, ngà dài làm bằng ngà voi, và đôi tai lớn; sống ở châu Phi và miền nam châu Á. Là động vật sống trên cạn lớn nhất hiện nay.
A very large plant-eating mammal with a prehensile trunk, long curved ivory tusks, and large ears, native to Africa and southern Asia. It is the largest living land animal.
一种非常大的食草哺乳动物,拥有长长的鼻子和大耳朵,生活在非洲和南亚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một kích thước giấy in lớn, thường là 28 × 23 inch (khoảng 711 × 584 mm).
A size of paper, typically 28 × 23 inches (approximately 711 × 584 mm).
一种大纸张,通常为28 × 23英寸。
Dạng danh từ của Elephant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Elephant | Elephants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "elephant" (tê giác) chỉ loài động vật lớn nhất trên cạn, thuộc họ Elephantidae. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tê giác nổi bật với kích thước to lớn, vòi dài và tai rộng, sống chủ yếu ở châu Phi và châu Á. Loài này ngày càng trở nên hiếm do nạn săn bắn và mất môi trường sống, khiến chúng trở thành một biểu tượng cho nỗ lực bảo tồn động vật.
Từ "elephant" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "elephantus", từ tiếng Hy Lạp "elephas", nghĩa là "ngà voi". Cả hai từ này đều phản ánh sự quan trọng của voi trong văn hóa và kinh tế từ xa xưa. Trong lịch sử, voi không chỉ được coi là biểu tượng của sức mạnh và trí tuệ, mà còn đóng vai trò trong giao thông và lao động. Ngày nay, từ "elephant" không chỉ đề cập đến loài động vật này mà còn biểu trưng cho những ý tưởng liên quan đến sức mạnh và sự khôn ngoan.
Từ "elephant" (voi) xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả động vật, bảo tồn môi trường và văn hóa. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong bài viết về động vật hoang dã hoặc các chương trình bảo tồn. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể đề cập đến vai trò của voi trong văn hóa và kinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, từ này cũng thường được sử dụng trong nghệ thuật, văn học và giáo dục về động vật.
Họ từ
Từ "elephant" (tê giác) chỉ loài động vật lớn nhất trên cạn, thuộc họ Elephantidae. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tê giác nổi bật với kích thước to lớn, vòi dài và tai rộng, sống chủ yếu ở châu Phi và châu Á. Loài này ngày càng trở nên hiếm do nạn săn bắn và mất môi trường sống, khiến chúng trở thành một biểu tượng cho nỗ lực bảo tồn động vật.
Từ "elephant" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "elephantus", từ tiếng Hy Lạp "elephas", nghĩa là "ngà voi". Cả hai từ này đều phản ánh sự quan trọng của voi trong văn hóa và kinh tế từ xa xưa. Trong lịch sử, voi không chỉ được coi là biểu tượng của sức mạnh và trí tuệ, mà còn đóng vai trò trong giao thông và lao động. Ngày nay, từ "elephant" không chỉ đề cập đến loài động vật này mà còn biểu trưng cho những ý tưởng liên quan đến sức mạnh và sự khôn ngoan.
Từ "elephant" (voi) xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả động vật, bảo tồn môi trường và văn hóa. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong bài viết về động vật hoang dã hoặc các chương trình bảo tồn. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể đề cập đến vai trò của voi trong văn hóa và kinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, từ này cũng thường được sử dụng trong nghệ thuật, văn học và giáo dục về động vật.
