Bản dịch của từ Elephant trong tiếng Việt
Elephant

Elephant (Noun)
Một loài động vật có vú rất lớn, ăn thực vật, có vòi dài có thể cầm nắm, ngà dài làm bằng ngà voi, và đôi tai lớn; sống ở châu Phi và miền nam châu Á. Là động vật sống trên cạn lớn nhất hiện nay.
A very large plant-eating mammal with a prehensile trunk, long curved ivory tusks, and large ears, native to Africa and southern Asia. It is the largest living land animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kích thước giấy in lớn, thường là 28 × 23 inch (khoảng 711 × 584 mm).
A size of paper, typically 28 × 23 inches (approximately 711 × 584 mm).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "elephant" (tê giác) chỉ loài động vật lớn nhất trên cạn, thuộc họ Elephantidae. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tê giác nổi bật với kích thước to lớn, vòi dài và tai rộng, sống chủ yếu ở châu Phi và châu Á. Loài này ngày càng trở nên hiếm do nạn săn bắn và mất môi trường sống, khiến chúng trở thành một biểu tượng cho nỗ lực bảo tồn động vật.
Từ "elephant" (tê giác) chỉ loài động vật lớn nhất trên cạn, thuộc họ Elephantidae. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tê giác nổi bật với kích thước to lớn, vòi dài và tai rộng, sống chủ yếu ở châu Phi và châu Á. Loài này ngày càng trở nên hiếm do nạn săn bắn và mất môi trường sống, khiến chúng trở thành một biểu tượng cho nỗ lực bảo tồn động vật.
