elephant
elephant (Noun)
Nghĩa 01
Một loài động vật có vú rất lớn, ăn thực vật, có vòi dài có thể cầm nắm, ngà dài làm bằng ngà voi, và đôi tai lớn; sống ở châu Phi và miền nam châu Á. Là động vật sống trên cạn lớn nhất hiện nay.
A very large plant-eating mammal with a prehensile trunk, long curved ivory tusks, and large ears, native to Africa and southern Asia. It is the largest living land animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một kích thước giấy in lớn, thường là 28 × 23 inch (khoảng 711 × 584 mm).
A size of paper, typically 28 × 23 inches (approximately 711 × 584 mm).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của elephant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
elephant | elephants |
Kết hợp từ của elephant (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bảo tồn voi elephant conservation | Bảo tồn voi rất quan trọng để bảo vệ các loài đang bị đe dọa. Elephant conservation is vital for protecting endangered species. |
dân số voi elephant population | Dân số voi ở châu Phi đang giảm do săn thú. The elephant population in Africa is declining due to poaching. |
ngà voi elephant tusk | Răng voi thường được sử dụng cho các tác phẩm điêu khắc ngà. Elephant tusks are often used for ivory carvings. |
ngà voi elephant ivory | Ngà voi bị cấm ở nhiều quốc gia vì thương mại bất hợp pháp. Elephant ivory is banned in many countries for its illegal trade. |
súng trường voi elephant gun | Bạn có nghĩ việc sử dụng súng voi cần thiết để săn bắn không? Do you think using an elephant gun is necessary for hunting? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "elephant" (tê giác) chỉ loài động vật lớn nhất trên cạn, thuộc họ Elephantidae. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tê giác nổi bật với kích thước to lớn, vòi dài và tai rộng, sống chủ yếu ở châu Phi và châu Á. Loài này ngày càng trở nên hiếm do nạn săn bắn và mất môi trường sống, khiến chúng trở thành một biểu tượng cho nỗ lực bảo tồn động vật.