prehensile
Adjective
prehensile (Adjective)
/priˈhɛn.sɪl/
/priˈhɛn.sɪl/
AI
Ví dụ
Con khỉ có đuôi có khả năng nắm để dễ dàng bám vào cành.The monkey has a prehensile tail for grabbing branches easily.
Chó không có khả năng nắm; nó không thể cầm nắm đồ vật như khỉ.A dog is not prehensile; it cannot grasp objects like monkeys.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prehensile" là một tính từ được sử dụng để mô tả khả năng nắm bắt hoặc bám chặt của một cơ quan nào đó, thường được áp dụng cho các bộ phận như tay hoặc đuôi của động vật. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "prehensilis", có nghĩa là "có thể nắm bắt". Trong tiếng Anh, "prehensile" không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, và nó được sử dụng trong cả ngữ cảnh khoa học và sinh học để chỉ các đặc điểm sinh lý giúp động vật tương tác hiệu quả với môi trường.