Anh - Việt
grasping
Adjective
grasping (Adjective)
AI
Ví dụ
Anh ấy luôn tham lam về tiền, không bao giờ hài lòng.He is always grasping for more money, never satisfied.
Cô ấy tránh xa những người tham lam và ích kỷ về bản chất.She avoids people who are grasping and selfish in nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Grasping" là một tính từ trong tiếng Anh, thường chỉ về hành động hoặc tính cách của việc nắm bắt, hiểu thấu hoặc thu được thông tin, ý tưởng. Trong ngữ cảnh tiêu cực, từ này có thể ám chỉ đến sự tham lam hoặc tính chất chiếm hữu. Trong tiếng Anh Anh, "grasping" có thể thường được sử dụng hơn trong các cuộc đối thoại hằng ngày so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà từ "greedy" thường được ưa chuộng hơn để chỉ tính tham lam.