Bản dịch của từ Futile trong tiếng Việt

Futile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Futile (Adjective)

fjˈutl
fjˈutl
01

Không thể đem lại kết quả hữu ích; vô ích, vô hiệu; việc làm hoặc nỗ lực không có tác dụng, không có ý nghĩa thực tế.

Incapable of producing any useful result pointless.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ