futile
futile (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của futile (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
futile vô ích | more futile vô ích hơn | most futile vô ích nhất |
Kết hợp từ của futile (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như vô ích apparently futile | Cố gắng của cô để thay đổi xã hội dường như vô ích. Her attempt to change society was apparently futile. |
khá vô ích rather futile | Các nỗ lực của anh ấy để thay đổi hệ thống khá vô ích. His attempts to change the system were rather futile. |
khá vô ích quite futile | Việc phớt lờ sự quan trọng của giao tiếp xã hội là hoàn toàn vô ích. It is quite futile to ignore the importance of social interactions. |
hoàn toàn vô ích totally futile | Nỗ lực của anh để thay đổi ý kiến của cô ấy hoàn toàn vô ích. His attempt to change her mind was totally futile. |
ngày càng vô ích increasingly futile | Chiến dịch truyền thông xã hội ngày càng vô ích trong việc tiếp cận khán giả trẻ. Social media campaigns are increasingly futile in reaching younger audiences. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "futile" mang nghĩa là vô ích, không mang lại kết quả mong muốn, thường được sử dụng để chỉ những nỗ lực hay hành động không có tác dụng. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cùng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn phong, "futile" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như văn học hay thảo luận triết học, để nhấn mạnh sự trì trệ và thiếu hiệu quả trong hành động.