incapable
incapable (Adjective)
Nghĩa 01
Không thể hành xử một cách hợp lý hoặc không thể tự lo liệu công việc, sinh hoạt; không có khả năng quản lý bản thân hoặc xử lý việc của mình.
Unable to behave rationally or manage one's affairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của incapable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
incapable không thể | more incapable không có khả năng hơn | most incapable không có khả năng nhất |
Kết hợp từ của incapable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô căn cứ hiến pháp constitutionally incapable | Học sinh nội tâm không thể nói chuyện trước công chúng. The introverted student was constitutionally incapable of speaking in public. |
vốn dĩ không thể inherently incapable | Một số người nghĩ rằng trẻ em vốn dĩ không có khả năng hiểu các quy tắc xã hội phức tạp. Some people think that children are inherently incapable of understanding complex social rules. |
khá không thể quite incapable | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh cảm thấy khá không có khả năng nói về các vấn đề xã hội như sự kiện cộng đồng. In the IELTS speaking test, some students feel quite incapable of talking about social issues like community events. |
hoàn toàn không thể totally incapable | Anh ấy hoàn toàn không thể giao tiếp với người mới. He is totally incapable of socializing with new people. |
hoàn toàn không thể clearly incapable | Trong phần thi nói, anh ấy rõ ràng không có khả năng trả lời câu hỏi số 3 tốt. In the speaking test, he was clearly incapable of answering question 3 well. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incapable" có nghĩa là không có khả năng hoặc năng lực thực hiện một việc gì đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ điệu địa phương. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, tâm lý và giáo dục để chỉ trạng thái không đủ năng lực hay tài năng.