Bản dịch của từ Rationally trong tiếng Việt

Rationally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rationally(Adverb)

ɹˈæʃənəli
ɹˈæʃnəli
01

Một cách logic.

Logically.

Ví dụ
02

Theo cách dựa trên lý trí hoặc phán đoán đúng đắn.

In a way that is based on reason or good judgment.

Ví dụ
03

Một cách hợp lý.

Sensibly.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Rationally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Rationally

Hợp lý

More rationally

Hợp lý hơn

Most rationally

Hợp lý nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ