Bản dịch của từ Trunk trong tiếng Việt
Trunk

Trunk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái vòi dài, có thể cầm nắm của con voi, dùng để ngửi, uống nước, nhặt đồ và cầm nắm vật thể.
The elongated prehensile nose of an elephant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thùng lớn có nắp gập (bản lề) dùng để đựng hoặc vận chuyển quần áo và đồ đạc khác.
A large box with a hinged lid for storing or transporting clothes and other articles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "trunk" có nghĩa chung là thân cây, thân hình hoặc phần lớn của một vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "trunk" thường được sử dụng để chỉ ngăn chứa hành lý phía sau xe hơi, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể được gọi là "boot". Ngoài ra, "trunk" cũng chỉ ba lô hoặc vali lớn trong một số ngữ cảnh. Từ này có thể được phát âm giống nhau, nhưng ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Từ "trunk" có nghĩa chung là thân cây, thân hình hoặc phần lớn của một vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "trunk" thường được sử dụng để chỉ ngăn chứa hành lý phía sau xe hơi, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể được gọi là "boot". Ngoài ra, "trunk" cũng chỉ ba lô hoặc vali lớn trong một số ngữ cảnh. Từ này có thể được phát âm giống nhau, nhưng ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai phương ngữ.
