trunk
trunk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cái vòi dài, có thể cầm nắm của con voi, dùng để ngửi, uống nước, nhặt đồ và cầm nắm vật thể.
The elongated prehensile nose of an elephant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thùng lớn có nắp gập (bản lề) dùng để đựng hoặc vận chuyển quần áo và đồ đạc khác.
A large box with a hinged lid for storing or transporting clothes and other articles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trunk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trunk | trunks |
Kết hợp từ của trunk (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quần tập bơi swim trunk | Nhiều người mặc quần bơi ở bãi biển vào kỳ nghỉ hè. Many people wear swim trunks at the beach during summer vacations. |
cái thùng cũ old trunk | Chiếc rương cũ thuộc về bà tôi, người thích kể chuyện. The old trunk belonged to my grandmother, who loved storytelling. |
cây gốc to thick trunk | Thân cây dày của cây sồi hỗ trợ nhiều hoạt động xã hội. The thick trunk of the oak tree supports many social activities. |
cành cây uốn cong gnarled trunk | Cành cây gãy gọn của cây cổ thụ tạo bóng mát trong công viên. The gnarled trunk of the old tree provided shade in the park. |
thân cây rỗng hollowed-out trunk | Cành cây rỗng cung cấp một địa điểm viết độc đáo trong công viên. The hollowed-out trunk provided a unique writing spot in the park. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trunk" có nghĩa chung là thân cây, thân hình hoặc phần lớn của một vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "trunk" thường được sử dụng để chỉ ngăn chứa hành lý phía sau xe hơi, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể được gọi là "boot". Ngoài ra, "trunk" cũng chỉ ba lô hoặc vali lớn trong một số ngữ cảnh. Từ này có thể được phát âm giống nhau, nhưng ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai phương ngữ.