Bản dịch của từ Stem trong tiếng Việt
Stem

Stem (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thân chính của một cây hoặc bụi, là phần thân mọc thẳng lên khỏi mặt đất (đôi khi nằm dưới đất) và mang lá, hoa, cành. Là phần nối rễ với các bộ phận trên mặt đất.
The main body or stalk of a plant or shrub, typically rising above ground but occasionally subterranean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stem (Verb)
Có nguồn gốc từ; do ... gây ra. Dùng khi nói điều gì xuất phát hoặc bắt nguồn từ một nguyên nhân, nguồn gốc nào đó.
Originate in or be caused by.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stem" trong tiếng Anh có nghĩa là "cành" trong lĩnh vực thực vật học, chỉ bộ phận của cây nâng đỡ lá, hoa và quả. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "stem" cũng có thể chỉ phần gốc của từ, là thành phần chung trong các từ biến thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết, và được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và ngôn ngữ học.
Họ từ
Từ "stem" trong tiếng Anh có nghĩa là "cành" trong lĩnh vực thực vật học, chỉ bộ phận của cây nâng đỡ lá, hoa và quả. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "stem" cũng có thể chỉ phần gốc của từ, là thành phần chung trong các từ biến thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết, và được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và ngôn ngữ học.
