stalk
stalk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stalk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stalk | stalks |
stalk (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Theo dõi, rình rập hoặc tiếp cận ai đó một cách lén lút, bí mật để không bị phát hiện.
Pursue or approach stealthily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stalk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stalk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stalked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stalked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stalks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stalking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stalk" có nghĩa chính là "cuống" trong ngữ cảnh thực vật, chỉ phần nối giữa thân cây và lá hoặc hoa. Trong tiếng Anh, "stalk" cũng được sử dụng để chỉ hành động đi theo một cách lén lút, thường liên quan đến sự theo dõi. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu. Ở dạng động từ, "to stalk" thường được dùng trong lĩnh vực tâm lý học để mô tả hành vi quấy rối.