Anh - Việt

Bản dịch của từ Stalk trong tiếng Việt

stalk

NounVerb

stalk (Noun)

/stˈɔk/
/stɑk/
AI

Nghĩa 01

Một kiểu đi có bước chân cứng, dứt khoát và hơi kiêu hãnh; cách đi bước dài, chắc nịch như đang sải bước.

A stiff, striding gait.

Ví dụ
Cô ấy đi bộ với một cách đi rất tự tin đến sân khấu.She walked with a confident stalk towards the stage.
Cách đi của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.His stalk caught everyone's attention at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động theo dõi, rình rập ai đó một cách lén lút, thường để tiếp cận hoặc làm hại mà người bị theo dõi không biết.

A stealthy pursuit of someone or something.

Ví dụ
Kẻ theo dõi theo dõi mỗi bước di chuyển của cô trên mạng xã hội.The stalker followed her every move on social media.
Cô cảm thấy không thoải mái khi biết mình là mục tiêu của một sự theo dõi.She felt uneasy knowing she was the target of a stalk.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thân chính của cây thân mềm (thường là cây một năm hoặc cây không có thân gỗ), là phần thân mảnh, thường mọc thẳng hoặc leo, nâng đỡ lá, hoa và quả.

The main stem of a herbaceous plant.

Ví dụ
Cây lúa mạch của cây hướng dương cao và chắc chắn.The stalk of the sunflower was tall and strong.
Cô ấy nắm chặt vào cành hoa hồng khi cô ấy đi.She held onto the stalk of the rose as she walked.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stalk (Noun)

SingularPlural

stalk

stalks

stalk (Verb)

/stˈɔk/
/stɑk/
AI

Nghĩa 01

Bước đi với dáng vẻ kiêu hãnh, cứng nhắc hoặc tức giận; đi hùng dũng, nghiêm nghị để thể hiện thái độ.

Stride somewhere in a proud, stiff, or angry manner.

Ví dụ
Cô ấy đi ra khỏi phòng sau cuộc tranh cãi.She stalked out of the room after the argument.
Anh ta đi về phía sân khấu, khuôn mặt biểu lộ sự tức giận.He stalked towards the stage, his face showing anger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Theo dõi, rình rập hoặc tiếp cận ai đó một cách lén lút, bí mật để không bị phát hiện.

Pursue or approach stealthily.

Ví dụ
Cô ấy theo dõi người ấy trên mạng xã hội suốt vài tuần.She stalked her crush on social media for weeks.
Anh ấy bị bắt gặp đang rình mò trên trang cá nhân của bạn gái cũ.He was caught stalking his ex-girlfriend's profile discreetly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của stalk (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

stalk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

stalked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

stalked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

stalks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

stalking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh