Bản dịch của từ Striding trong tiếng Việt

Striding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Striding(Verb)

stɹˈɑɪdɪŋ
stɹˈɑɪdɪŋ
01

"Striding" là dạng hiện tại phân từ/đánh danh động của động từ "stride", nghĩa là đang bước đi bằng những bước dài, vững chắc hoặc tiến triển nhanh chóng. Dùng để mô tả hành động: đang sải bước / đang bước vững chãi; hoặc nghĩa bóng: đang tiến triển, đang phát triển mạnh mẽ.

Present participle and gerund of stride.

大步走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ