Bản dịch của từ Stride trong tiếng Việt
Stride

Stride (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phong cách chơi piano jazz mang tính nhịp điệu, trong đó tay trái thay phiên chơi nốt bass đơn vào nhịp mạnh (downbeat) và hợp âm cách một quãng tám lên trên vào nhịp yếu (upbeat).
Denoting or relating to a rhythmic style of jazz piano playing in which the left hand alternately plays single bass notes on the downbeat and chords an octave higher on the upbeat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ này ở đây là danh từ nghĩa là “quần” (một loại trang phục mặc ở chân).
Trousers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stride (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stride" có nghĩa là bước đi một cách tự tin và mạnh mẽ, thường liên quan đến việc di chuyển nhanh hoặc một khoảng cách dài trong một bước. Trong tiếng Anh Anh, "stride" có thể được sử dụng theo nghĩa đen và nghĩa bóng để chỉ quá trình tiến bộ hoặc thành tựu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng mang những nghĩa tương tự, tuy nhiên có thể đặc trưng hơn trong các tình huống thể thao hoặc lòng tự tin. Phiên âm có sự khác biệt nhẹ ở âm tiết nhấn mạnh.
Họ từ
Từ "stride" có nghĩa là bước đi một cách tự tin và mạnh mẽ, thường liên quan đến việc di chuyển nhanh hoặc một khoảng cách dài trong một bước. Trong tiếng Anh Anh, "stride" có thể được sử dụng theo nghĩa đen và nghĩa bóng để chỉ quá trình tiến bộ hoặc thành tựu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng mang những nghĩa tương tự, tuy nhiên có thể đặc trưng hơn trong các tình huống thể thao hoặc lòng tự tin. Phiên âm có sự khác biệt nhẹ ở âm tiết nhấn mạnh.
