Anh - Việt

Bản dịch của từ Downbeat trong tiếng Việt

downbeat

NounAdjective

downbeat (Noun)

/daʊnbˈit/
/dˈaʊnbit/
AI

Nghĩa 01

Trong âm nhạc, "downbeat" là nhịp được nhấn mạnh, thường là nhịp đầu tiên của một ô nhịp (takt). Đây là nhịp mạnh, giúp xác định điểm bắt đầu của ô nhịp và thường cảm thấy nặng hơn so với các nhịp khác.

An accented beat usually the first of the bar.

Ví dụ
Phách mạnh của bài hát bắt đầu bữa tiệc lúc 7 giờ tối.The downbeat of the song starts the party at 7 PM.
Phách mạnh không rõ ràng trong sự kiện khiêu vũ xã hội.The downbeat was not clear during the social dance event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

downbeat (Adjective)

/daʊnbˈit/
/dˈaʊnbit/
AI

Nghĩa 01

Bi quan, ảm đạm; có tâm trạng hoặc thái độ u sầu, chán nản, nghĩ theo hướng tiêu cực.

Pessimistic or gloomy.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bi quan về nền kinh tế năm 2023.Many people felt downbeat about the economy in 2023.
Thái độ bi quan của công dân ảnh hưởng tiêu cực đến các sự kiện cộng đồng.The downbeat attitude of citizens affects community events negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả phong cách hoặc không khí bình tĩnh, nhẹ nhàng, tiết chế — không quá phô trương hay sôi nổi.

Relaxed and understated.

Ví dụ
Không khí thư giãn tại quán cà phê làm nó trở thành nơi lý tưởng.The downbeat atmosphere at the café made it a perfect hangout spot.
Bữa tiệc không thư giãn; nó sôi động và tràn đầy năng lượng.The party was not downbeat; it was lively and energetic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh