Bản dịch của từ Downbeat trong tiếng Việt

Downbeat

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downbeat(Noun)

daʊnbˈit
dˈaʊnbit
01

Một nhịp có dấu, thường là nhịp đầu tiên của ô nhịp.

An accented beat usually the first of the bar.

Ví dụ

Downbeat(Adjective)

daʊnbˈit
dˈaʊnbit
01

Bi quan hay ảm đạm.

Pessimistic or gloomy.

Ví dụ
02

Thư giãn và nhẹ nhàng.

Relaxed and understated.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ