Bản dịch của từ Downbeat trong tiếng Việt
Downbeat

Downbeat (Adjective)
Miêu tả phong cách hoặc không khí bình tĩnh, nhẹ nhàng, tiết chế — không quá phô trương hay sôi nổi.
Relaxed and understated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bi quan, ảm đạm; có tâm trạng hoặc thái độ u sầu, chán nản, nghĩ theo hướng tiêu cực.
Pessimistic or gloomy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Downbeat (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "downbeat" thường được dùng để chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực hoặc ảm đạm, đặc biệt là trong bối cảnh âm nhạc, nơi nó ám chỉ nhịp điệu không vui hoặc lạc quan. Trong tiếng Anh Anh, "downbeat" có thể mang nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê bình. Cả hai dạng tiếng Anh đều có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa mà từ này được sử dụng, dẫn đến những sắc thái ngữ nghĩa khác nhau.
Từ "downbeat" thường được dùng để chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực hoặc ảm đạm, đặc biệt là trong bối cảnh âm nhạc, nơi nó ám chỉ nhịp điệu không vui hoặc lạc quan. Trong tiếng Anh Anh, "downbeat" có thể mang nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê bình. Cả hai dạng tiếng Anh đều có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa mà từ này được sử dụng, dẫn đến những sắc thái ngữ nghĩa khác nhau.
