gloomy
gloomy (Adjective)
Nghĩa 01
Gây hoặc cảm thấy buồn rầu, u ám, chán nản; không vui và có tâm trạng ảm đạm.
Causing or feeling depression or despondency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mờ tối, thiếu ánh sáng khiến không gian trông buồn bã, ảm đạm hoặc có cảm giác đáng sợ.
Dark or poorly lit especially so as to appear depressing or frightening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của gloomy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
gloomy ảm đạm | gloomier u ám hơn | gloomiest u ám nhất |
Kết hợp từ của gloomy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất u ám very gloomy | Bầu không khí tại sự kiện từ thiện rất u ám. The atmosphere at the charity event was very gloomy. |
khá u ám rather gloomy | Buổi tụ họp xã hội có không khí khá u ám. The social gathering had a rather gloomy atmosphere. |
khá u ám pretty gloomy | Buổi tụ tập xã hội cảm thấy khá u ám vì thời tiết mưa. The social gathering felt pretty gloomy due to the rainy weather. |
xa xôi khỏi u ám far from gloomy | Sự kiện từ thiện không hề u ám, với tiếng cười và niềm vui. The charity event was far from gloomy, with laughter and joy. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gloomy" trong tiếng Anh có nghĩa là u ám, ảm đạm, thường biểu thị tâm trạng hoặc không khí buồn bã, tối tăm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau nhưng có thể xuất hiện ở các bối cảnh khác nhau; ví dụ, "gloomy" có thể mô tả thời tiết hoặc trạng thái tâm lý. Phát âm có thể hơi khác nhưng không đáng kể. Từ này thường được dùng trong văn viết và hội thoại khi miêu tả cảm xúc tiêu cực hoặc khung cảnh không vui.