Bản dịch của từ Gloomy trong tiếng Việt
Gloomy

Gloomy (Adjective)
Gây hoặc cảm thấy buồn rầu, u ám, chán nản; không vui và có tâm trạng ảm đạm.
Causing or feeling depression or despondency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mờ tối, thiếu ánh sáng khiến không gian trông buồn bã, ảm đạm hoặc có cảm giác đáng sợ.
Dark or poorly lit especially so as to appear depressing or frightening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gloomy" trong tiếng Anh có nghĩa là u ám, ảm đạm, thường biểu thị tâm trạng hoặc không khí buồn bã, tối tăm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau nhưng có thể xuất hiện ở các bối cảnh khác nhau; ví dụ, "gloomy" có thể mô tả thời tiết hoặc trạng thái tâm lý. Phát âm có thể hơi khác nhưng không đáng kể. Từ này thường được dùng trong văn viết và hội thoại khi miêu tả cảm xúc tiêu cực hoặc khung cảnh không vui.
Họ từ
Từ "gloomy" trong tiếng Anh có nghĩa là u ám, ảm đạm, thường biểu thị tâm trạng hoặc không khí buồn bã, tối tăm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau nhưng có thể xuất hiện ở các bối cảnh khác nhau; ví dụ, "gloomy" có thể mô tả thời tiết hoặc trạng thái tâm lý. Phát âm có thể hơi khác nhưng không đáng kể. Từ này thường được dùng trong văn viết và hội thoại khi miêu tả cảm xúc tiêu cực hoặc khung cảnh không vui.
