depressing
depressing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gây cảm giác buồn rầu, chán nản hoặc làm người ta thấy thất vọng, nặng nề về tinh thần.
Causing depression or sadness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của depressing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
depressing chán nản | more depressing chán hơn | most depressing chán nhất |
Kết hợp từ của depressing (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bi thương sâu sắc profoundly depressing | Các vấn đề xã hội ở thành phố rất làm chúng ta chán chường. The social issues in the city are profoundly depressing. |
hơi buồn slightly depressing | Sự thiếu hoạt động xã hội ở khu phố khiến cảm giác hơi chán chường. The lack of social activities in the neighborhood felt slightly depressing. |
rất buồn extremely depressing | Nghèo đói trong thành phố thật sự rất buồn cho nhiều cư dân. The poverty in the city is extremely depressing for many residents. |
rất đau buồn deeply depressing | Sự tăng lên về vấn đề vô gia cư làm cho xã hội rất chán chường. The increase in homelessness is deeply depressing for society. |
rất đau lòng very depressing | Tin tức về sự tăng số người vô gia cư rất buồn. The news about the increase in homelessness is very depressing. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Depressing" là tính từ mô tả trạng thái hoặc cảm giác gây ra sự buồn bã, thất vọng hoặc chán nản. Từ này thường được sử dụng để chỉ các tình huống, tác phẩm nghệ thuật hoặc các vấn đề xã hội có tác động tiêu cực đến tâm trạng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "depressing" có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có xu hướng nhấn mạnh các vấn đề xã hội hơn là cảm xúc cá nhân.