Bản dịch của từ Economic trong tiếng Việt
Economic
Adjective

Economic (Adjective)
ˌiː.kəˈnɒm.ɪk
ˌiː.kəˈnɑː.mɪk
ˌek.əˈnɒm.ɪk
ˌek.əˈnɑː.mɪk
01
Thuộc về kinh tế; liên quan đến tài chính, sản xuất, thương mại hoặc hoạt động kinh tế của một quốc gia, doanh nghiệp hoặc cá nhân.
Economic.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Được coi là hợp lý hoặc đáng làm vì có lợi về mặt sinh lợi; tiết kiệm chi phí hoặc mang lại lợi nhuận.
Justified in terms of profitability.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
