Bản dịch của từ Economic trong tiếng Việt

Economic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economic (Adjective)

ˌiː.kəˈnɒm.ɪk
ˌiː.kəˈnɑː.mɪk
ˌek.əˈnɒm.ɪk
ˌek.əˈnɑː.mɪk
01

Thuộc về kinh tế; liên quan đến tài chính, sản xuất, thương mại hoặc hoạt động kinh tế của một quốc gia, doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Economic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được coi là hợp lý hoặc đáng làm vì có lợi về mặt sinh lợi; tiết kiệm chi phí hoặc mang lại lợi nhuận.

Justified in terms of profitability.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuộc về kinh tế; liên quan đến hoạt động kinh tế, nền kinh tế hoặc ngành kinh tế.

Relating to economics or the economy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ