Bản dịch của từ Economic trong tiếng Việt
Economic

Economic (Adjective)
Thuộc về kinh tế; liên quan đến tài chính, sản xuất, thương mại hoặc hoạt động kinh tế của một quốc gia, doanh nghiệp hoặc cá nhân.
Economic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được coi là hợp lý hoặc đáng làm vì có lợi về mặt sinh lợi; tiết kiệm chi phí hoặc mang lại lợi nhuận.
Justified in terms of profitability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "economic" thuộc về lĩnh vực kinh tế, mô tả các khía cạnh liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Trong tiếng Anh, "economic" thường được sử dụng để chỉ các vấn đề chung liên quan đến nền kinh tế, trong khi "economical" có nghĩa là tiết kiệm chi phí hơn. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số thuật ngữ tài chính cụ thể, nhưng "economic" giữ nguyên ý nghĩa trong cả hai phiên bản.
Họ từ
Từ "economic" thuộc về lĩnh vực kinh tế, mô tả các khía cạnh liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Trong tiếng Anh, "economic" thường được sử dụng để chỉ các vấn đề chung liên quan đến nền kinh tế, trong khi "economical" có nghĩa là tiết kiệm chi phí hơn. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số thuật ngữ tài chính cụ thể, nhưng "economic" giữ nguyên ý nghĩa trong cả hai phiên bản.
