Bản dịch của từ Economy trong tiếng Việt
Economy

Economy(Noun Countable)
Kinh tế.
Economy.
Economy(Noun)
Tình trạng của một quốc gia hoặc khu vực về sản xuất và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ cũng như cung tiền.
The state of a country or region in terms of the production and consumption of goods and services and the supply of money.

Quản lý cẩn thận các nguồn lực sẵn có.
Careful management of available resources.
Dạng danh từ của Economy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Economy | Economies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kinh tế (economy) là một hệ thống tổ chức sản xuất, tiêu dùng và phân phối tài nguyên trong xã hội. Thuật ngữ này không chỉ đề cập đến các khía cạnh tài chính mà còn liên quan đến các yếu tố như lao động, hàng hóa và dịch vụ. Trong tiếng Anh, "economy" giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng một số thuật ngữ liên quan có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng, ví dụ "economics" thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu về kinh tế nhiều hơn ở Mỹ so với Anh.
Từ "economy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "oikonomia", trong đó "oikos" có nghĩa là "nhà" và "nomos" có nghĩa là "quy tắc" hay "quản lý". Gốc Latin của từ này là "oeconomia". Qua lịch sử, từ này ban đầu liên quan đến việc quản lý tài nguyên trong gia đình, sau đó mở rộng ra nhằm chỉ sự quản lý tài chính và sản xuất trong xã hội. Hiện nay, "economy" được hiểu là hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong một quốc gia hoặc khu vực.
Từ "economy" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài đọc và bài viết, khi thí sinh thường phải phân tích các chủ đề liên quan đến tài chính, phát triển bền vững và chính sách kinh tế. Trong ngữ cảnh khác, "economy" thường được sử dụng trong thảo luận về tình hình kinh tế quốc gia, các chiến lược phát triển và vấn đề toàn cầu như khủng hoảng tài chính và tiêu dùng bền vững.
Họ từ
Kinh tế (economy) là một hệ thống tổ chức sản xuất, tiêu dùng và phân phối tài nguyên trong xã hội. Thuật ngữ này không chỉ đề cập đến các khía cạnh tài chính mà còn liên quan đến các yếu tố như lao động, hàng hóa và dịch vụ. Trong tiếng Anh, "economy" giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng một số thuật ngữ liên quan có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng, ví dụ "economics" thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu về kinh tế nhiều hơn ở Mỹ so với Anh.
Từ "economy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "oikonomia", trong đó "oikos" có nghĩa là "nhà" và "nomos" có nghĩa là "quy tắc" hay "quản lý". Gốc Latin của từ này là "oeconomia". Qua lịch sử, từ này ban đầu liên quan đến việc quản lý tài nguyên trong gia đình, sau đó mở rộng ra nhằm chỉ sự quản lý tài chính và sản xuất trong xã hội. Hiện nay, "economy" được hiểu là hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong một quốc gia hoặc khu vực.
Từ "economy" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài đọc và bài viết, khi thí sinh thường phải phân tích các chủ đề liên quan đến tài chính, phát triển bền vững và chính sách kinh tế. Trong ngữ cảnh khác, "economy" thường được sử dụng trong thảo luận về tình hình kinh tế quốc gia, các chiến lược phát triển và vấn đề toàn cầu như khủng hoảng tài chính và tiêu dùng bền vững.
