Bản dịch của từ Lit trong tiếng Việt
Lit

Lit (Adjective)
Có ánh sáng chiếu sáng; được thắp sáng, sáng rực hơn bình thường.
Illuminated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lit (Verb)
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “light” nghĩa là đã làm sáng, thắp (đèn, nến), hoặc đã châm lửa, bật lửa (ví dụ: đã thắp nến, đã châm lửa bếp).
Simple past and past participle of light (“illuminate; start a fire; etc”)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Lit" là một từ lóng trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng để chỉ trạng thái phấn khích, vui vẻ hoặc khi một sự kiện đang diễn ra sôi động. Từ này được phát triển từ nghĩa gốc là "được thắp sáng" và đã trở thành phổ biến trong văn hoá trẻ và mạng xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, "lit" thường được sử dụng trong các bối cảnh không chính thức, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và có thể không được hiểu rõ ràng.
Họ từ
"Lit" là một từ lóng trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng để chỉ trạng thái phấn khích, vui vẻ hoặc khi một sự kiện đang diễn ra sôi động. Từ này được phát triển từ nghĩa gốc là "được thắp sáng" và đã trở thành phổ biến trong văn hoá trẻ và mạng xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, "lit" thường được sử dụng trong các bối cảnh không chính thức, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và có thể không được hiểu rõ ràng.
