Anh - Việt

Bản dịch của từ Lit trong tiếng Việt

lit

AdjectiveVerb

lit (Adjective)

/lɪt/
/lˈɪt/
AI

Nghĩa 01

Có ánh sáng chiếu sáng; được thắp sáng, sáng rực hơn bình thường.

Illuminated.

Ví dụ
Những ngọn nến được thắp sáng đã tạo ra bầu không khí ấm áp tại sự kiện giao lưu.The lit candles created a warm ambiance at the social event.
Đường phố được chiếu sáng rực rỡ cho buổi tụ tập cộng đồng.The street was brightly lit for the community gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ lóng) Tuyệt vời, cực hay; rất “ngầu” hoặc rất sôi động, thường dùng để khen sự việc, buổi tiệc, ca khúc, hoặc cảm giác hứng thú.

(slang) Excellent, fantastic; cool.

Ví dụ
Trang phục của cô ấy đã được thắp sáng trong bữa tiệc tối qua.Her outfit was lit at the party last night.
Buổi hòa nhạc đã được thắp sáng với những màn trình diễn tuyệt vời.The concert was lit with amazing performances.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(từ lóng) Say, bị say rượu hoặc bị ảnh hưởng bởi chất kích thích; trạng thái phê/choáng do uống rượu hoặc dùng thuốc.

(slang) Drunk, intoxicated; under the influence of drugs or alcohol.

Ví dụ
Sau bữa tiệc, Sarah đã say và không thể lái xe về nhà.After the party, Sarah was lit and couldn't drive home.
Anh ta đến quán bar đã sáng đèn và gây ra một cảnh tượng.He showed up to the bar already lit and causing a scene.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lit (Verb)

/lɪt/
/lˈɪt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “light” nghĩa là đã làm sáng, thắp (đèn, nến), hoặc đã châm lửa, bật lửa (ví dụ: đã thắp nến, đã châm lửa bếp).

simple past and past participle of light (“illuminate; start a fire; etc”)

Ví dụ
Cô ấy thắp một ngọn nến trong thời gian mất điện.She lit a candle during the blackout.
Những người biểu tình đốt lửa trại ở quảng trường.The protesters lit a bonfire in the square.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “light” khi dùng với nghĩa “alight” — tức là đã hạ xuống, đã đậu, đã đáp (ví dụ: chim đã đậu trên cành; người đã bước xuống xe).

simple past and past participle of light (“alight: land, come down on”)

Ví dụ
Cô ấy thắp sáng căn phòng bằng tiếng cười truyền nhiễm của mình.She lit up the room with her infectious laughter.
Những ngọn nến được thắp sáng trong buổi hẹn hò ăn tối lãng mạn.The candles were lit during the romantic dinner date.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của lit (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

light

V2

Quá khứ đơn

Past simple

lit

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

lit

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

lights

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

lighting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh