Bản dịch của từ Lit trong tiếng Việt

Lit

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lit (Adjective)

lɪt
lˈɪt
01

Có ánh sáng chiếu sáng; được thắp sáng, sáng rực hơn bình thường.

Illuminated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ lóng) Tuyệt vời, cực hay; rất “ngầu” hoặc rất sôi động, thường dùng để khen sự việc, buổi tiệc, ca khúc, hoặc cảm giác hứng thú.

(slang) Excellent, fantastic; cool.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(từ lóng) Say, bị say rượu hoặc bị ảnh hưởng bởi chất kích thích; trạng thái phê/choáng do uống rượu hoặc dùng thuốc.

(slang) Drunk, intoxicated; under the influence of drugs or alcohol.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lit (Verb)

lɪt
lˈɪt
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “light” nghĩa là đã làm sáng, thắp (đèn, nến), hoặc đã châm lửa, bật lửa (ví dụ: đã thắp nến, đã châm lửa bếp).

Simple past and past participle of light (“illuminate; start a fire; etc”)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “light” khi dùng với nghĩa “alight” — tức là đã hạ xuống, đã đậu, đã đáp (ví dụ: chim đã đậu trên cành; người đã bước xuống xe).

Simple past and past participle of light (“alight: land, come down on”)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ