Bản dịch của từ Alight trong tiếng Việt

Alight

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alight (Verb)

əlˈɑɪt
əlˈɑɪt
01

Xuống khỏi tàu, xe buýt hoặc phương tiện giao thông khác (rời khỏi phương tiện sau khi đến nơi).

Descend from a train, bus, or other form of transport.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Alight (Adjective)

əlˈɑɪt
əlˈɑɪt
01

Bị cháy; đang bốc lửa hoặc đang trong trạng thái có lửa.

On fire; burning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ