alight
alight (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của alight (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | alight |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | alighted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | alighted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | alights |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | alighting |
alight (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của alight (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đánh bật well alight | Sự kiện từ thiện đã sôi động với sự đóng góp từ cộng đồng. The charity event was well alight with donations from the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “alight” là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "hạ cánh" hoặc "xuống". Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động xuống xe hoặc ra khỏi phương tiện. Trong tiếng Anh Anh, "alight" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn là trong tiếng Anh Mỹ, nơi từ "get off" thường được ưa chuộng hơn. Về phát âm, trong tiếng Anh Anh, âm "ai" phát âm giống như trong "high", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm này nhẹ hơn.