Bản dịch của từ Descend= trong tiếng Việt

Descend=

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Descend= (Verb)

dɪsˈɛndəʊ
dɪˈsɛndoʊ
01

Di chuyển từ vị trí hay mức độ cao hơn xuống thấp hơn

To move from a higher to a lower place or level

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi xuống

To come or go down

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giảm sút về chất lượng hoặc tầm quan trọng

To decline or diminish in quality or importance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Có nguồn gốc từ một tổ tiên, gia đình, nhóm người hoặc hình thức có trước

To come from a particular ancestor family group or earlier form

Ví dụ
05

Giảm xuống về mức độ, thứ bậc, chất lượng hoặc tình trạng

To become lower in level rank quality or condition

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Ập đến hoặc lan đến, đặc biệt theo cách tạo ra một tình trạng nhất định

To arrive or spread especially in a way that creates a particular condition

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Di chuyển hoặc đi từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn

To move or go from a higher position to a lower one

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa