Bản dịch của từ Descend= trong tiếng Việt
Descend=
Verb

Descend= (Verb)
dɪsˈɛndəʊ
dɪˈsɛndoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giảm sút về chất lượng hoặc tầm quan trọng
To decline or diminish in quality or importance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Ập đến hoặc lan đến, đặc biệt theo cách tạo ra một tình trạng nhất định
To arrive or spread especially in a way that creates a particular condition
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
