descend
descend (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của descend (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | descend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | descended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | descended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | descends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | descending |
Kết hợp từ của descend (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lạc vào vở kịch hài hước descend into farce | Sự kiện từ thiện đã trở thành trò hề do quản lý kém. The charity event descended into farce due to mismanagement. |
rơi vào cảnh điên cuồng descend into madness | Sự cô lập trong thời gian phong tỏa khiến anh ta sa vào điên cuồng. The isolation during lockdown made him descend into madness. |
lao vào hỗn loạn descend into chaos | Nền tảng truyền thông xã hội sụp đổ vào hỗn loạn sau vụ vi phạm dữ liệu. The social media platform descended into chaos after the data breach. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Descend" là một động từ diễn tả hành động di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn. Trong ngữ cảnh địa lý, nó thường liên quan đến việc đi xuống một ngọn đồi, bậc thang hay trong các tình huống như sự suy giảm, ví dụ như giá trị hay tình trạng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "descend" có cùng cách viết và cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường xuất hiện trong ngữ cảnh hình thức hơn.