ancestor
ancestor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ancestor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ancestor | ancestors |
Kết hợp từ của ancestor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tổ tiên trực tiếp direct ancestor | Ông nội tôi là tổ tiên trực tiếp của tôi. My great-grandfather is my direct ancestor. |
tổ tiên sớm early ancestor | Tổ tiên sớm của truyền thông xã hội là diễn đàn trực tuyến. The early ancestor of social media was online forums. |
tổ tiên cổ xưa ancient ancestor | Tổ tiên cổ xưa của bộ tộc được tôn kính vì sự khôn ngoan. The ancient ancestor of the tribe is revered for wisdom. |
tổ tiên tinh thần spiritual ancestor | Ông ngoại của tôi được coi là tổ tiên tinh thần của chúng tôi. My great-grandfather is considered our spiritual ancestor. |
tổ tiên vĩ đại illustrious ancestor | Tổ tiên vĩ đại của tôi là một nhà từ thiện nổi tiếng trong cộng đồng chúng tôi. My illustrious ancestor was a famous philanthropist in our community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ancestor" (tổ tiên) chỉ người sống trước tổ tiên, thường là trong một gia đình hay dòng dõi, có vai trò quan trọng trong việc hình thành danh tính văn hóa và di sản của cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "ancestor" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm rõ âm "a" hơn so với người Mỹ.