Anh - Việt

Bản dịch của từ Fantastic trong tiếng Việt

fantastic

Adjective

fantastic (Adjective)

/fæntˈæstɪk/
/fæntˈæstɪk/
AI

Nghĩa 01

Mang tính tưởng tượng, kỳ ảo hoặc phi thực tế; không dựa trên thực tại mà giống như thuộc về chuyện tưởng tượng hay huyền ảo.

Imaginative or fanciful remote from reality.

Ví dụ
Cô ấy có một ý tưởng tuyệt vời cho sự kiện từ thiện.She had a fantastic idea for the charity event.
Những câu chuyện tưởng tượng về người làm công tác xã hội đã truyền cảm hứng cho nhiều người.The fantastic stories about the social worker inspired many people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rất tốt, hấp dẫn hoặc ấn tượng một cách phi thường; tuyệt vời.

Extraordinarily good or attractive.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã thành công tuyệt vời.The charity event was a fantastic success.
Cô nhận được sự ủng hộ tuyệt vời từ cộng đồng.She received fantastic support from the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fantastic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fantastic

tuyệt vời

more fantastic

tuyệt vời hơn

most fantastic

tuyệt vời nhất

Kết hợp từ của fantastic (Adjective)

VERB + fantasticADVERB + fantastic
Kết hợp từ của fantastic
Collocation
Ví dụ

thơm phức

smell fantastic

Những bông hoa trong vườn thơm ngát.

The flowers in the garden smell fantastic.

thật tuyệt vời

taste fantastic

Những món ăn của nhà hàng mới thật tuyệt vời.

The new restaurant's dishes taste fantastic.

tuyệt vời

be fantastic

Các sự kiện cộng đồng có thể tuyệt vời để xây dựng kết nối xã hội.

Community events can be fantastic for building social connections among people.

cảm thấy tuyệt vời

feel fantastic

Tôi cảm thấy tuyệt vời về điểm số viết IELTS của mình.

I feel fantastic about my IELTS writing score.

trông tuyệt vời

look fantastic

Bài luận IELTS của cô ấy trông tuyệt vời, cô ấy chắc chắn sẽ đạt điểm cao.

Her IELTS essay looks fantastic, she will definitely get a high score.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh