Bản dịch của từ Extraordinarily trong tiếng Việt

Extraordinarily

Adverb

Extraordinarily (Adverb)

ɪkstɹˌɔɹdənˈɛɹəli
ɪkstɹˌɑɹdˈn̩ɛɹəli
01

Theo một cách rất bất thường, hoặc nhiều hơn bình thường

In a way that is very unusual or is much more than usual

Ví dụ

She performed extraordinarily well in the talent show.

Cô ấy biểu diễn xuất sắc trong chương trình tài năng.

The charity event was extraordinarily successful, raising over $1 million.

Sự kiện từ thiện đã thành công vượt trội, gây quỹ hơn 1 triệu đô la.

02

Ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn

To a very great degree or extent

Ví dụ

She worked extraordinarily hard to achieve her social goals.

Cô ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để đạt được mục tiêu xã hội của mình.

The charity event was extraordinarily successful in raising awareness.

Sự kiện từ thiện đã rất thành công trong việc tăng cường nhận thức xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Extraordinarily

Không có idiom phù hợp