fantasize
fantasize (Verb)
Nghĩa 01
Tưởng tượng hoặc bịa ra những điều không có thực, thường mang tính viển vông, siêu nhiên hoặc như trong mơ.
to imagine or invent something unreal or supernatural.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fantasize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fantasize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fantasized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fantasized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fantasizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fantasizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fantasize" là động từ tiếng Anh có nghĩa là tưởng tượng hoặc mơ mộng về những tình huống không có thực, thường liên quan đến những ước muốn hoặc khát vọng cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ viết và ngữ nói. Tại Anh, "fantasise" (phiên bản chính tả Anh) cũng có nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt về chính tả, không làm thay đổi nghĩa. Cách phát âm trong cả hai ngôn ngữ có sự tương đồng, nhưng có thể có các biến thể về âm tiết nhẹ.