unreal
unreal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không thực tế; không hợp lý hoặc khó xảy ra trong thực tế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unreal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unreal không thật | more unreal phi thực | most unreal không thật nhất |
Kết hợp từ của unreal (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn không thực completely unreal | Các bài viết trên mạng xã hội về người ngoài hành tinh hoàn toàn không thực. The social media posts about aliens were completely unreal. |
hơi không thực a little unreal | Cuộc sống lộng lẫy của người ảnh hưởng trên mạng xã hội dường như hơi không thực The social media influencer's glamorous life seems a little unreal. |
rất không thực tế very unreal | Cảm giác rất không thật khi gặp bạn mới từ các quốc gia khác trên điện thoại của tôi. It feels very unreal to meet new friends from different countries on my phone. |
một cách nào đó không thực tế somehow unreal | Mối quan hệ bạn bè trực tuyến cảm giác nào đó không thực tế trong đời thực. The online friendship felt somehow unreal in real life. |
khá không thực tế quite unreal | Lối sống của người ảnh hưởng trên mạng xã hội dường như khá không thực tế với nhiều người. The social media influencer's lifestyle seems quite unreal to many. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unreal" trong tiếng Anh mang nghĩa là không thực tế, không có thật hoặc khó tin, thường được sử dụng để diễn tả những điều phi lý hoặc vượt ra ngoài sự tưởng tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "unreal" thường được dùng nhiều trong văn chương hoặc văn hóa đại chúng để nhấn mạnh tính chất không thực tế của một tình huống hoặc cảm xúc.