Bản dịch của từ Unreal trong tiếng Việt

Unreal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreal(Adjective)

ənɹˈil
ənɹˈil
01

Không có thật; chỉ tồn tại trong tưởng tượng hoặc ảo giác, không phải là hiện thực.

Imaginary or illusory.

虚幻的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không thực tế; không hợp lý hoặc khó xảy ra trong thực tế.

Unrealistic.

不切实际的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Unreal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unreal

Không thật

More unreal

Phi thực

Most unreal

Không thật nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ