unrealistic
Adjective
unrealistic (Adjective)
/ənɹilˈɪstɪk/
/ʌnɹiəlˈɪstɪk/
AI
Nghĩa 01 · Không thực tế; không phù hợp với thực tế hoặc khó có thể xảy ra trong thực tế.
Không thực tế; không phù hợp với thực tế hoặc khó có thể xảy ra trong thực tế.
Not realistic.
Ví dụ
Kỳ vọng không thực tế của anh ấy dẫn đến thất vọng.His unrealistic expectations led to disappointment.
Cô ấy tránh việc đưa ra những lời hứa không thực tế để duy trì sự đáng tin cậy.She avoided making unrealistic promises to maintain credibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unrealistic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unrealistic không thực tế | more unrealistic không thực tế hơn | most unrealistic không thực tế nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unrealistic" thuộc loại tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không thực tế, không khả thi hoặc phi lý trong bối cảnh cụ thể. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng một cách tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về mặt phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "unrealistic" thường chỉ những kỳ vọng hoặc kế hoạch không hợp lý hoặc không khả thi, làm nổi bật sự khác biệt với thực tế.