Bản dịch của từ Fantasizing trong tiếng Việt

Fantasizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fantasizing(Verb)

fˈænəsaɪzɪŋ
fˈæntəsaɪzɪŋ
01

Đắm chìm trong việc mơ mộng về điều gì đó mong muốn.

Indulge in daydreaming about something desired.

Ví dụ

Dạng động từ của Fantasizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fantasize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fantasized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fantasized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fantasizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fantasizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ