Bản dịch của từ Daydreaming trong tiếng Việt
Daydreaming

Daydreaming (Noun)
Daydreaming (Verb)
Mơ màng ban ngày; để suy nghĩ bay bổng, tưởng tượng về những điều không thực trong khi đang tỉnh (không tập trung vào việc mình đang làm).
Indulge in daydreams or fantasies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Daydreaming là trạng thái tâm trí khi một cá nhân mơ mộng hoặc tưởng tượng những tình huống không có thật trong lúc tỉnh táo, thường xảy ra khi tâm trí không còn tập trung vào nhiệm vụ hiện tại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết, "daydreaming" thường mang ý nghĩa tích cực như một hình thức sáng tạo, thúc đẩy sáng kiến, và cũng có thể được xem là một hành động thoát ly thực tại.
Họ từ
Daydreaming là trạng thái tâm trí khi một cá nhân mơ mộng hoặc tưởng tượng những tình huống không có thật trong lúc tỉnh táo, thường xảy ra khi tâm trí không còn tập trung vào nhiệm vụ hiện tại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết, "daydreaming" thường mang ý nghĩa tích cực như một hình thức sáng tạo, thúc đẩy sáng kiến, và cũng có thể được xem là một hành động thoát ly thực tại.
