ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Indulge
Cho phép bản thân tận hưởng điều gì đó đem lại khoái cảm hoặc niềm vui (thường là một thú vui nhỏ, thói quen hoặc sở thích), đôi khi vượt quá mức cần thiết.
Allow oneself to enjoy the pleasure of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho phép ai đó tận hưởng hoặc thỏa mãn một điều họ mong muốn (thường là một sở thích, thú vui hoặc nhu cầu), đôi khi ám chỉ việc chiều chuộng quá mức.
Allow someone to enjoy something desired.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/indulge/