Bản dịch của từ Indulge trong tiếng Việt

Indulge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indulge (Verb)

ɪndˈʌldʒ
ɪndˈʌldʒ
01

Cho phép bản thân tận hưởng điều gì đó đem lại khoái cảm hoặc niềm vui (thường là một thú vui nhỏ, thói quen hoặc sở thích), đôi khi vượt quá mức cần thiết.

Allow oneself to enjoy the pleasure of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cho phép ai đó tận hưởng hoặc thỏa mãn một điều họ mong muốn (thường là một sở thích, thú vui hoặc nhu cầu), đôi khi ám chỉ việc chiều chuộng quá mức.

Allow someone to enjoy something desired.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ