Anh - Việt

Bản dịch của từ Fanciful trong tiếng Việt

fanciful

Adjective

fanciful (Adjective)

/fˈænsɪfl/
/fˈænsɪfl/
AI

Nghĩa 01

Mang tính tưởng tượng cao, trang trí lòe loẹt hoặc kiểu cách, thường có thiết kế kỳ ảo, cầu kỳ và không thực tế.

Highly ornamental or imaginative in design.

Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc váy mơ mộng đến sự kiện xã hội.She wore a fanciful dress to the social event.
Các trang trí tại buổi tiệc rất mơ mộng và đầy màu sắc.The decorations at the party were fanciful and colorful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có trí tưởng tượng quá phong phú tới mức không thực tế; mơ mộng, viển vông.

Overimaginative and unrealistic.

Ví dụ
Ý tưởng mơ hồ của cô về bình đẳng xã hội không thực tế.Her fanciful ideas about social equality are unrealistic.
Khái niệm mơ hồ về một xã hội tiên tiến là quá mơ tưởng.The fanciful notion of a utopian society is overimaginative.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fanciful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fanciful

huyền ảo

more fanciful

huyền ảo hơn

most fanciful

kỳ lạ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh