Bản dịch của từ Fanciful trong tiếng Việt
Fanciful

Fanciful (Adjective)
Có trí tưởng tượng quá phong phú tới mức không thực tế; mơ mộng, viển vông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang tính tưởng tượng cao, trang trí lòe loẹt hoặc kiểu cách, thường có thiết kế kỳ ảo, cầu kỳ và không thực tế.
Highly ornamental or imaginative in design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fanciful" là một tính từ tiếng Anh có nghĩa là kỳ lạ, viển vông hoặc giàu trí tưởng tượng. Từ này thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, hình ảnh hoặc câu chuyện không thực tế hoặc đầy màu sắc. Trong tiếng Anh Anh, "fanciful" giữ nguyên nghĩa và cách viết, trong khi ở tiếng Anh Mỹ cũng không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể này, với trọng âm và ngữ điệu có thể thay đổi tuỳ thuộc vào vùng miền.
Họ từ
Từ "fanciful" là một tính từ tiếng Anh có nghĩa là kỳ lạ, viển vông hoặc giàu trí tưởng tượng. Từ này thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, hình ảnh hoặc câu chuyện không thực tế hoặc đầy màu sắc. Trong tiếng Anh Anh, "fanciful" giữ nguyên nghĩa và cách viết, trong khi ở tiếng Anh Mỹ cũng không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể này, với trọng âm và ngữ điệu có thể thay đổi tuỳ thuộc vào vùng miền.
