Bản dịch của từ Highly trong tiếng Việt

Highly

Adverb

Highly Adverb

/hˈɑɪli/
/hˈɑɪli/
01

Ở hoặc ở mức độ hoặc mức độ cao.

At or to a high degree or level.

Ví dụ

She is highly respected in the social community.

Cô ấy rất được kính trọng trong cộng đồng xã hội.

The event was highly anticipated by the social media influencers.

Sự kiện này được những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội rất mong đợi.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Highly

Không có idiom phù hợp