Bản dịch của từ Overimaginative trong tiếng Việt

Overimaginative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overimaginative(Adjective)

ˌəʊvərˈɪmədʒˌɪnətˌɪv
ˌoʊvɝɪˈmædʒənətɪv
01

Có trí tưởng tượng quá sống động

Having an excessively vivid imagination

Ví dụ
02

Dễ tưởng tượng ra những điều không có thật

Prone to imagining things that are not real

Ví dụ
03

Được đặc trưng bởi cảm giác sáng tạo hoặc tưởng tượng quá mức hoặc phóng đại

Characterized by an overactive or exaggerated sense of creativity or fantasy

Ví dụ