ornamental
ornamental (Adjective)
Nghĩa 01
Có mục đích làm đẹp, dùng để trang trí chứ không nhằm mục đích thiết thực hay chức năng chính.
Serving or intended as an ornament decorative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ornamental (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ornamental trang trí | more ornamental thêm đồ trang trí | most ornamental hầu hết các đồ trang trí |
Kết hợp từ của ornamental (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất trang trí highly ornamental | Các trang trí tinh xảo trong phòng khiêu vũ rất trang trí. The elaborate decorations in the ballroom were highly ornamental. |
chỉ là trang trí purely ornamental | Cái lọ trang trí là hoàn toàn trang trí trong phòng khách. The decorative vase was purely ornamental in the living room. |
ornamental (Noun)
Nghĩa 01
Một loại cây được trồng chủ yếu vì vẻ đẹp bên ngoài của nó (lá, hoa, hình thức), không phải để ăn hoặc để thu hoạch; thường dùng để trang trí vườn, ban công, trong nhà.
A plant grown for its attractive appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ornamental" được sử dụng để chỉ các đối tượng hoặc yếu tố được thiết kế với mục đích trang trí, tạo vẻ đẹp cho không gian hoặc vật thể. Trong tiếng Anh, "ornamental" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh British và American mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "ornamental" có thể mang các sắc thái khác nhau, ví dụ như trong nghệ thuật kiến trúc hoặc chế tác đồ trang sức, tùy thuộc vào phạm vi sử dụng mà người ta muốn nhấn mạnh tính thẩm mỹ.