frightening
frightening (Verb)
Nghĩa 01
Dạng tiếp diễn/động danh của động từ “frighten” (làm ai đó sợ). Dùng để diễn tả hành động đang làm cho ai đó hoảng sợ hoặc sự việc gây cảm giác sợ hãi.
present participle and gerund of frighten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của frightening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | frighten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | frightened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | frightened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | frightens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | frightening |
frightening (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(nghĩa bóng) Rất tệ, khủng khiếp hoặc khiến người ta lo lắng, sợ hãi về mức độ xấu của việc gì đó.
(figuratively) Awful, terrible, very bad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của frightening (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
frightening đáng sợ | more frightening đáng sợ hơn | most frightening đáng sợ nhất |
Kết hợp từ của frightening (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi đáng sợ a little frightening | Nói chuyện với người lạ có thể hơi đáng sợ với nhiều người. Talking to strangers can be a little frightening for many people. |
kinh hoàng theo cách tích cực positively frightening | Bộ phim kinh dị đã làm nhiều khán giả cảm thấy rất sợ hãi cuối tuần qua. The horror movie was positively frightening for many viewers last weekend. |
thật sự đáng sợ truly frightening | Scandal trên mạng xã hội thật sự đáng sợ với nhiều người trẻ. The social media scandal was truly frightening for many young users. |
rất đáng sợ extremely frightening | Bộ phim kinh dị đã cực kỳ đáng sợ cho khán giả tối qua. The horror movie was extremely frightening for the audience last night. |
hơi đáng sợ slightly frightening | Bộ phim kinh dị đã hơi đáng sợ với nhiều khán giả tối qua. The horror movie was slightly frightening for many viewers last night. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frightening" là một tính từ tiếng Anh, có nghĩa là gây sợ hãi hoặc lo lắng. Từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống, hình ảnh hoặc âm thanh có khả năng gây ra sự hoảng sợ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "frightening" được sử dụng giống nhau với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh địa phương có thể xuất hiện những cấu trúc diễn đạt khác nhau liên quan đến độ mạnh yếu của cảm xúc, nhưng "frightening" vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó.