Bản dịch của từ Scary trong tiếng Việt

Scary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scary(Adjective)

skˌeiɹˌi
skˈɛɹi
01

Gây sợ hãi; khiến người ta cảm thấy hoảng sợ hoặc lo lắng.

Frightening; causing fear.

令人害怕的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Scary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Scary

Đáng sợ

Scarier

Đáng sợ hơn

Scariest

Đáng sợ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ